припа́док припадок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприпа́докприпа́дки
Sinh cáchприпа́дкаприпа́дков
Tặng cáchприпа́дкуприпа́дкам
Đối cáchприпа́докприпа́дки
Công cụ cáchприпа́дкомприпа́дками
Giới cáchприпа́дкеприпа́дках

Ví dụ

  • сердечный припадок
    cơn đau tim
  • нервый припадок
    cơn động kinh
  • припадок гнева
    cơn giận