Từ điển

    примиря́юще примиряюще

    khác

    Nghĩa

    1. một cách hòa giải, một cách điều đình, một cách làm hòa

    Từ liên quan

    примиря́тьсяhòa giải, dàn hòa; đành chịu với, đành quen với, nhẫn nhục chịu, cam chịu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)