приле́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bay đến, bay tới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прилёт | прилёты |
| Sinh cách | прилёта | прилётов |
| Tặng cách | прилёту | прилётам |
| Đối cách | прилёт | прилёты |
| Công cụ cách | прилётом | прилётами |
| Giới cách | прилёте | прилётах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прилёт | прилёты |
| Sinh cách | прилёта | прилётов |
| Tặng cách | прилёту | прилётам |
| Đối cách | прилёт | прилёты |
| Công cụ cách | прилётом | прилётами |
| Giới cách | прилёте | прилётах |