приле́т прилет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bay đến, bay tới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприлётприлёты
Sinh cáchприлётаприлётов
Tặng cáchприлётуприлётам
Đối cáchприлётприлёты
Công cụ cáchприлётомприлётами
Giới cáchприлётеприлётах