прилага́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đính kèm
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прилага́ющийся | прилага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прилагаясь | прилагавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прилага́ющийся | прилага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прилагаясь | прилагавшись |