прику́с прикус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiểu cắn khít răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприку́сприку́сы
Sinh cáchприку́саприку́сов
Tặng cáchприку́суприку́сам
Đối cáchприку́сприку́сы
Công cụ cáchприку́сомприку́сами
Giới cáchприку́сеприку́сах

Ví dụ

  • неправильный прикус
    kiểu cắn sít răng không đúng tiêu chuẩn