прика́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lăn, cuốn lại, đến, tới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прика́тываю |
| ты | прика́тываешь |
| он / она / оно | прика́тывает |
| мы | прика́тываем |
| вы | прика́тываете |
| они | прика́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прика́тывал |
| Giống cái | прика́тывала |
| Giống trung | прика́тывало |
| Số nhiều | прика́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прика́тывай |
| Số nhiều | прика́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прика́тывающий | прика́тывавший |
| Bị động | прикатываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прика́тывая | прикатывав, прикатывавши |