прика́зчица приказчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ nhân viên bán hàng, nữ nhân viên cửa hàng, nữ thư ký, nữ quản lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприка́зчицаприка́зчицы
Sinh cáchприка́зчицыприка́зчиц
Tặng cáchприка́зчицеприка́зчицам
Đối cáchприка́зчицуприка́зчиц
Công cụ cáchприка́зчицей, прика́зчицеюприка́зчицами
Giới cáchприка́зчицеприка́зчицах