призре́ние призрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chăm sóc, sự cưu mang, sự nuôi dưỡngoutdated and bookish
  2. từ thiện, lòng từ bi, sự giúp đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпризре́ниепризре́ния
Sinh cáchпризре́нияпризре́ний
Tặng cáchпризре́ниюпризре́ниям
Đối cáchпризре́ниепризре́ния
Công cụ cáchпризре́ниемпризре́ниями
Giới cáchпризре́ниипризре́ниях