приземля́ться приземляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, đỗ xuống đất

Chia động từ

Hiện tại
яприземля́юсь
тыприземля́ешься
он / она / оноприземля́ется
мыприземля́емся
выприземля́етесь
ониприземля́ются
Quá khứ
Giống đựcприземля́лся
Giống cáiприземля́лась
Giống trungприземля́лось
Số nhiềuприземля́лись
Mệnh lệnh
Số ítприземля́йся
Số nhiềuприземля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприземля́ющийсяприземля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприземля́ясьприземля́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa