прида́вливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ép xuống, đè nhẹ, làm nặng trĩu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прида́вливающийся | прида́вливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прида́вливаясь | придавливавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прида́вливающийся | прида́вливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прида́вливаясь | придавливавшись |