пригре́зиться
động từthể hoàn thành
Cặp thể гре́зитьсяNằm mơ
Nghĩa
- mơ thấy, tưởng tượng, hiện ra trong mơ, mộng thấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пригре́жусь |
| ты | пригре́зишься |
| он / она / оно | пригре́зится |
| мы | пригре́зимся |
| вы | пригре́зитесь |
| они | пригре́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пригре́зился |
| Giống cái | пригре́зилась |
| Giống trung | пригре́зилось |
| Số nhiều | пригре́зились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пригре́зься |
| Số nhiều | пригре́зьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пригре́зившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пригре́зившись |