при́город
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngoại ô
- Ngoại ô, ngoại thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́город | при́городы |
| Sinh cách | при́города | при́городов |
| Tặng cách | при́городу | при́городам |
| Đối cách | при́город | при́городы |
| Công cụ cách | при́городом | при́городами |
| Giới cách | при́городе | при́городах |