приго́н пригон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự lùa gia súc về, sự dồn về

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприго́нприго́ны
Sinh cáchприго́наприго́нов
Tặng cáchприго́нуприго́нам
Đối cáchприго́нприго́ны
Công cụ cáchприго́номприго́нами
Giới cáchприго́неприго́нах