пригля́дывать приглядывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trông nom, coi sóc, trông coi, trôngза Т
  2. tìm, kiếm, tìm kiếmВподыскивать

Chia động từ

Hiện tại
япригля́дываю
тыпригля́дываешь
он / она / онопригля́дывает
мыпригля́дываем
выпригля́дываете
онипригля́дывают
Quá khứ
Giống đựcпригля́дывал
Giống cáiпригля́дывала
Giống trungпригля́дывало
Số nhiềuпригля́дывали
Mệnh lệnh
Số ítпригля́дывай
Số nhiềuпригля́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпригля́дывающийпригля́дывавший
Bị độngприглядываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпригля́дываяприглядывав, приглядывавши

Ví dụ

  • приглядывать за детьми
    trông nom (trông coi, coi sóc) con cái, trông con