пригля́д пригляд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự trông nom, sự giám sát, sự chăm sóc, sự quản lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпригля́дпригля́ды
Sinh cáchпригля́дапригля́дов
Tặng cáchпригля́дупригля́дам
Đối cáchпригля́дпригля́ды
Công cụ cáchпригля́домпригля́дами
Giới cáchпригля́депригля́дах