прига́рина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thức ăn cháy dính chảo, vị khét, mùi khét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прига́рина | прига́рины |
| Sinh cách | прига́рины | прига́рин |
| Tặng cách | прига́рине | прига́ринам |
| Đối cách | прига́рину | прига́рины |
| Công cụ cách | прига́риной, прига́риною | прига́ринами |
| Giới cách | прига́рине | прига́ринах |