прига́р пригар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vết cháy, mùi khét, vị khét, cặn cháy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприга́рприга́ры
Sinh cáchприга́раприга́ров
Tặng cáchприга́руприга́рам
Đối cáchприга́рприга́ры
Công cụ cáchприга́ромприга́рами
Giới cáchприга́реприга́рах