при́вязь
danh từbất động vật
Nghĩa
- dây buộcдля лошади, буйвола и т. п.sợi
- xích, xích chóдля собакиdây, cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́вязь | при́вязи |
| Sinh cách | при́вязи | при́вязей |
| Tặng cách | при́вязи | при́вязям |
| Đối cách | при́вязь | при́вязи |
| Công cụ cách | при́вязью | при́вязями |
| Giới cách | при́вязи | при́вязях |
Ví dụ
- держать собаку на привязиxích (buộc) chó lại