при́вязь привязь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dây buộcдля лошади, буйвола и т. п.sợi
  2. xích, xích chóдля собакиdây, cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́вязьпри́вязи
Sinh cáchпри́вязипри́вязей
Tặng cáchпри́вязипри́вязям
Đối cáchпри́вязьпри́вязи
Công cụ cáchпри́вязьюпри́вязями
Giới cáchпри́вязипри́вязях

Ví dụ

  • держать собаку на привязи
    xích (buộc) chó lại