приви́деться привидеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiện ra trong tưởng tượng, nằm mơ thấy

Chia động từ

Tương lai
яприви́жусь
тыприви́дишься
он / она / оноприви́дится
мыприви́димся
выприви́дитесь
ониприви́дятся
Quá khứ
Giống đựcприви́делся
Giống cáiприви́делась
Giống trungприви́делось
Số nhiềuприви́делись
Mệnh lệnh
Số ítприви́дься
Số nhiềuприви́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приви́девшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приви́девшись