приви́деться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiện ra trong tưởng tượng, nằm mơ thấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | приви́жусь |
| ты | приви́дишься |
| он / она / оно | приви́дится |
| мы | приви́димся |
| вы | приви́дитесь |
| они | приви́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приви́делся |
| Giống cái | приви́делась |
| Giống trung | приви́делось |
| Số nhiều | приви́делись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приви́дься |
| Số nhiều | приви́дьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | приви́девшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | приви́девшись |