приве́тствие приветствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chào, giơ tay chàođộng tácвоен.
  2. Lời chào
  3. lời chào mừng, lời chúc mừng, diễn văn chào mừng, diễn văn chúc mừng, chúc từобращение, речь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприве́тствиеприве́тствия
Sinh cáchприве́тствияприве́тствий
Tặng cáchприве́тствиюприве́тствиям
Đối cáchприве́тствиеприве́тствия
Công cụ cáchприве́тствиемприве́тствиями
Giới cáchприве́тствииприве́тствиях

Ví dụ

  • обменяться приветствиеями
    chào nhau, chào hỏi nhau, chào mừng nhau
  • послать приветствие юбиляру
    gửi lời chúc mừng (điện chúc mừng) người được kỷ niệm