пре́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Báo chí
- báo giới, giới báo chí, các nhà báo, các ký giảжурналисты
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пре́сса | пре́ссы |
| Sinh cách | пре́ссы | пре́сс |
| Tặng cách | пре́ссе | пре́ссам |
| Đối cách | пре́ссу | пре́ссы |
| Công cụ cách | пре́ссой, пре́ссою | пре́ссами |
| Giới cách | пре́ссе | пре́ссах |
Ví dụ
- научная прессаbáo chí khoa học
- по отзывам прессыtheo lời bình phẩm của báo chí
- места для прессыchỗ dành cho các nhà báo
