пресе́чь пресечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngăn chặn
  2. trấn áp
  3. dập tắt, ngăn chặn

Chia động từ

Tương lai
япресеку́
тыпресечёшь
он / она / онопресечёт
мыпресечём
выпресечёте
онипресеку́т
Quá khứ
Giống đựcпресе́к
Giống cáiпресекла́
Giống trungпресекло́
Số nhiềuпресекли́
Mệnh lệnh
Số ítпресеки́
Số nhiềuпресеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пресёкший
Bị động—пресечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пресёкши