преры́вистость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính ngắt quãng, sự đứt quãng, tính không liên tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | преры́вистость | преры́вистости |
| Sinh cách | преры́вистости | преры́вистостей |
| Tặng cách | преры́вистости | преры́вистостям |
| Đối cách | преры́вистость | преры́вистости |
| Công cụ cách | преры́вистостью | преры́вистостями |
| Giới cách | преры́вистости | преры́вистостях |