премье́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biểu diễn đầu tiên, công diễn lần đầu, diễn ra mắt, sơ diễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | премье́ра | премье́ры |
| Sinh cách | премье́ры | премье́р |
| Tặng cách | премье́ре | премье́рам |
| Đối cách | премье́ру | премье́ры |
| Công cụ cách | премье́рой, премье́рою | премье́рами |
| Giới cách | премье́ре | премье́рах |
