премье́р премьер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thủ tướng, diễn viên chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпремье́рпремье́ры
Sinh cáchпремье́рапремье́ров
Tặng cáchпремье́рупремье́рам
Đối cáchпремье́рапремье́ров
Công cụ cáchпремье́ромпремье́рами
Giới cáchпремье́репремье́рах

премье́ра премьера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Biểu diễn đầu tiên, công diễn lần đầu, diễn ra mắt, sơ diễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпремье́рапремье́ры
Sinh cáchпремье́рыпремье́р
Tặng cáchпремье́репремье́рам
Đối cáchпремье́рупремье́ры
Công cụ cáchпремье́рой, премье́роюпремье́рами
Giới cáchпремье́репремье́рах