пре́мия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giải thưởng, giải
- phí bảo hiểmстраховая
- tiền thưởngдополнительное вознаграждение
- tiền tưởng lệэкспортная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пре́мия | пре́мии |
| Sinh cách | пре́мии | пре́мий |
| Tặng cách | пре́мии | пре́миям |
| Đối cách | пре́мию | пре́мии |
| Công cụ cách | пре́мией, пре́миею | пре́миями |
| Giới cách | пре́мии | пре́миях |
Ví dụ
- получить первую премияюđược giải nhất
