пре́мия премия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giải thưởng, giải
  2. phí bảo hiểmстраховая
  3. tiền thưởngдополнительное вознаграждение
  4. tiền tưởng lệэкспортная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпре́мияпре́мии
Sinh cáchпре́миипре́мий
Tặng cáchпре́миипре́миям
Đối cáchпре́миюпре́мии
Công cụ cáchпре́мией, пре́миеюпре́миями
Giới cáchпре́миипре́миях

Ví dụ

  • получить первую премияю
    được giải nhất

Từ đồng nghĩa