преломи́ть преломить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khúc xạ, diễn giải, giải thích

Chia động từ

Tương lai
япреломлю́
тыпрело́мишь
он / она / онопрело́мит
мыпрело́мим
выпрело́мите
онипрело́мят
Quá khứ
Giống đựcпреломи́л
Giống cáiпреломи́ла
Giống trungпреломи́ло
Số nhiềuпреломи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпреломи́
Số nhiềuпреломи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—преломи́вший
Bị động—преломлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—преломив, преломивши, преломя́