прее́мница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người kế nhiệm, nữ người kế vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прее́мница | прее́мницы |
| Sinh cách | прее́мницы | прее́мниц |
| Tặng cách | прее́мнице | прее́мницам |
| Đối cách | прее́мницу | прее́мниц |
| Công cụ cách | прее́мницей, прее́мницею | прее́мницами |
| Giới cách | прее́мнице | прее́мницах |