предысто́рия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bối cảnh, tiền truyện
- tiền sử, bối cảnh trước đó
- các sự kiện trước đó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предысто́рия | — |
| Sinh cách | предысто́рии | — |
| Tặng cách | предысто́рии | — |
| Đối cách | предысто́рию | — |
| Công cụ cách | предысто́рией, предысто́риею | — |
| Giới cách | предысто́рии | — |