предлагаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đề nghị
- được đề xuất
- được gợi ý
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | предлага́ющийся | предлага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | предлага́ясь | предлагавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | предлага́ющийся | предлага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | предлага́ясь | предлагавшись |