предисло́вие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lời tựa, lời nói đầu, tựa, tiểu tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предисло́вие | предисло́вия |
| Sinh cách | предисло́вия | предисло́вий |
| Tặng cách | предисло́вию | предисло́виям |
| Đối cách | предисло́вие | предисло́вия |
| Công cụ cách | предисло́вием | предисло́виями |
| Giới cách | предисло́вии | предисло́виях |