предвкуша́ть предвкушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm thấy trước, khoan khoái nghĩ đến

Chia động từ

Hiện tại
япредвкуша́ю
тыпредвкуша́ешь
он / она / онопредвкуша́ет
мыпредвкуша́ем
выпредвкуша́ете
онипредвкуша́ют
Quá khứ
Giống đựcпредвкуша́л
Giống cáiпредвкуша́ла
Giống trungпредвкуша́ло
Số nhiềuпредвкуша́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредвкуша́й
Số nhiềuпредвкуша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпредвкуша́ющийпредвкуша́вший
Bị độngпредвкуша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпредвкуша́япредвкушав, предвкушавши

Ví dụ

  • предвкушать удовольствие
    cảm thấy trước sự khoái trá, khoan khoái nghĩ đến sự thích thú sắp tới