превали́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hơn, trội hơn, chiếm ưu thế
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | превали́рую |
| ты | превали́руешь |
| он / она / оно | превали́рует |
| мы | превали́руем |
| вы | превали́руете |
| они | превали́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | превали́ровал |
| Giống cái | превали́ровала |
| Giống trung | превали́ровало |
| Số nhiều | превали́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | превали́руй |
| Số nhiều | превали́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | превали́рующий | превали́ровавший |
| Bị động | превалируемый | превалированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | превали́руя | превалировавши |