пра́щур пращур

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cao tổ, thủy tổ, ông tổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́щурпра́щуры
Sinh cáchпра́щурапра́щуров
Tặng cáchпра́щурупра́щурам
Đối cáchпра́щурапра́щуров
Công cụ cáchпра́щуромпра́щурами
Giới cáchпра́щурепра́щурах