правосла́вие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chính Thống giáo Đông phương
- Chính thống giáo, đạo chính thống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | правосла́вие | — |
| Sinh cách | правосла́вия | — |
| Tặng cách | правосла́вию | — |
| Đối cách | правосла́вие | — |
| Công cụ cách | правосла́вием | — |
| Giới cách | правосла́вии | — |