пра́ведница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ chính trực, đàn bà công bằng, phụ nữ thánh thiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пра́ведница | пра́ведницы |
| Sinh cách | пра́ведницы | пра́ведниц |
| Tặng cách | пра́веднице | пра́ведницам |
| Đối cách | пра́ведницу | пра́ведниц |
| Công cụ cách | пра́ведницей, пра́ведницею | пра́ведницами |
| Giới cách | пра́веднице | пра́ведницах |