Từ điển

    по-япо́нски по-японски

    trạng từ

    Nghĩa

    1. bằng tiếng Nhật, kiểu Nhật

    Từ liên quan

    япо́нскийNhật-bản, Nhật, Phù tang
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)