поясни́ца поясница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vùng thắt lưng, eo lưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоясни́цапоясни́цы
Sinh cáchпоясни́цыпоясни́ц
Tặng cáchпоясни́цепоясни́цам
Đối cáchпоясни́цупоясни́цы
Công cụ cáchпоясни́цей, поясни́цеюпоясни́цами
Giới cáchпоясни́цепоясни́цах

Ví dụ

  • боль в поясницае
    đau ở vùng thắt lưng

Từ liên quan