поясни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vùng thắt lưng, eo lưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поясни́ца | поясни́цы |
| Sinh cách | поясни́цы | поясни́ц |
| Tặng cách | поясни́це | поясни́цам |
| Đối cách | поясни́цу | поясни́цы |
| Công cụ cách | поясни́цей, поясни́цею | поясни́цами |
| Giới cách | поясни́це | поясни́цах |
Ví dụ
- боль в поясницаеđau ở vùng thắt lưng