по́шлина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lệ phí, tem thuế, quy phíза регистрацию брака и т. п.
- thuế quan, thuế đoan, quan thuếтаможенная и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́шлина | по́шлины |
| Sinh cách | по́шлины | по́шлин |
| Tặng cách | по́шлине | по́шлинам |
| Đối cách | по́шлину | по́шлины |
| Công cụ cách | по́шлиной, по́шлиною | по́шлинами |
| Giới cách | по́шлине | по́шлинах |
Ví dụ
- облагать что-л. пошлинойđánh thuế quan cái gì