поша́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghịch ngợm, chơi bời, quậy phá
- chơi trò gian, bày trò nghịch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поша́ливаю |
| ты | поша́ливаешь |
| он / она / оно | поша́ливает |
| мы | поша́ливаем |
| вы | поша́ливаете |
| они | поша́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поша́ливал |
| Giống cái | поша́ливала |
| Giống trung | поша́ливало |
| Số nhiều | поша́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поша́ливай |
| Số nhiều | поша́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поша́ливающий | поша́ливавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поша́ливая | пошаливав, пошаливавши |