почёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thỉnh thoảng gãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | почёсываю |
| ты | почёсываешь |
| он / она / оно | почёсывает |
| мы | почёсываем |
| вы | почёсываете |
| они | почёсывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | почёсывал |
| Giống cái | почёсывала |
| Giống trung | почёсывало |
| Số nhiều | почёсывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | почёсывай |
| Số nhiều | почёсывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | почёсывающий | почёсывавший |
| Bị động | почёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | почёсывая | почёсывав, почёсывавши |