по́чка почка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thậnорган выделительной системы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́чкапо́чки
Sinh cáchпо́чкипо́чек
Tặng cáchпо́чкепо́чкам
Đối cáchпо́чкупо́чки
Công cụ cáchпо́чкой, по́чкоюпо́чками
Giới cáchпо́чкепо́чках