по́черк почерк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bút pháp, phong cáchперен.
  2. Nét chữ, chữ viết, tự dạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́черкпо́черки
Sinh cáchпо́черкапо́черков
Tặng cáchпо́черкупо́черкам
Đối cáchпо́черкпо́черки
Công cụ cáchпо́черкомпо́черками
Giới cáchпо́черкепо́черках

Ví dụ

  • мелкий почерк
    nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
  • неразборчивый почерк
    chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc