по́черк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bút pháp, phong cáchперен.
- Nét chữ, chữ viết, tự dạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́черк | по́черки |
| Sinh cách | по́черка | по́черков |
| Tặng cách | по́черку | по́черкам |
| Đối cách | по́черк | по́черки |
| Công cụ cách | по́черком | по́черками |
| Giới cách | по́черке | по́черках |
Ví dụ
- мелкий почеркnét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
- неразборчивый почеркchữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc
