похва́статься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khoe khoang
- khoác lác
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | похва́стаюсь |
| ты | похва́стаешься |
| он / она / оно | похва́стается |
| мы | похва́стаемся |
| вы | похва́стаетесь |
| они | похва́стаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | похва́стался |
| Giống cái | похва́сталась |
| Giống trung | похва́сталось |
| Số nhiều | похва́стались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | похва́стайся |
| Số nhiều | похва́стайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | похва́ставшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | похва́ставшись |