потяжеле́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nặng thêm, trở nên nặng hơn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потяжеле́ю |
| ты | потяжеле́ешь |
| он / она / оно | потяжеле́ет |
| мы | потяжеле́ем |
| вы | потяжеле́ете |
| они | потяжеле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потяжеле́л |
| Giống cái | потяжеле́ла |
| Giống trung | потяжеле́ло |
| Số nhiều | потяжеле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потяжеле́й |
| Số nhiều | потяжеле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потяжеле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потяжеле́в, потяжелевши |