потяжеле́ть потяжелеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nặng thêm, trở nên nặng hơn

Chia động từ

Tương lai
япотяжеле́ю
тыпотяжеле́ешь
он / она / онопотяжеле́ет
мыпотяжеле́ем
выпотяжеле́ете
онипотяжеле́ют
Quá khứ
Giống đựcпотяжеле́л
Giống cáiпотяжеле́ла
Giống trungпотяжеле́ло
Số nhiềuпотяжеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотяжеле́й
Số nhiềuпотяжеле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потяжеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потяжеле́в, потяжелевши