поты́лица
danh từbất động vật
Nghĩa
- gáy, sau gáy, chẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поты́лица | поты́лицы |
| Sinh cách | поты́лицы | поты́лиц |
| Tặng cách | поты́лице | поты́лицам |
| Đối cách | поты́лицу | поты́лицы |
| Công cụ cách | поты́лицей, поты́лицею | поты́лицами |
| Giới cách | поты́лице | поты́лицах |