потора́пливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поторопи́тьgiục, thúc nhanh
Nghĩa
- Giục, giục giã, thúc giục, thôi thúc, gióng giả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потора́пливаю |
| ты | потора́пливаешь |
| он / она / оно | потора́пливает |
| мы | потора́пливаем |
| вы | потора́пливаете |
| они | потора́пливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потора́пливал |
| Giống cái | потора́пливала |
| Giống trung | потора́пливало |
| Số nhiều | потора́пливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потора́пливай |
| Số nhiều | потора́пливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потора́пливающий | потора́пливавший |
| Bị động | потора́пливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потора́пливая | поторапливав, поторапливавши |