потопи́ть потопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm đắm, làm chìmраскалывать
  2. làm chìm, đánh chìmраскалывать
  3. làm chìm
  4. làm đắm, phá hủyраскалывать

Chia động từ

Tương lai
япотоплю́
тыпото́пишь
он / она / онопото́пит
мыпото́пим
выпото́пите
онипото́пят
Quá khứ
Giống đựcпотопи́л
Giống cáiпотопи́ла
Giống trungпотопи́ло
Số nhiềuпотопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотопи́
Số nhiềuпотопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потопи́вший
Bị động—пото́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потопи́в, потопивши