поте́шить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mua vui, làm hài lòng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поте́шу |
| ты | поте́шишь |
| он / она / оно | поте́шит |
| мы | поте́шим |
| вы | поте́шите |
| они | поте́шат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поте́шил |
| Giống cái | поте́шила |
| Giống trung | поте́шило |
| Số nhiều | поте́шили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поте́шь |
| Số nhiều | поте́шьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поте́шивший |
| Bị động | — | поте́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поте́шив, поте́шивши |