потво́рствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Buông lỏng, buông lung, dung túng, thả lỏng, buông trôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потво́рствую |
| ты | потво́рствуешь |
| он / она / оно | потво́рствует |
| мы | потво́рствуем |
| вы | потво́рствуете |
| они | потво́рствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потво́рствовал |
| Giống cái | потво́рствовала |
| Giống trung | потво́рствовало |
| Số nhiều | потво́рствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потво́рствуй |
| Số nhiều | потво́рствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потво́рствующий | потво́рствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потво́рствуя | потворствовавши |